Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-BI | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
BDI Burundi
DESTINATION Burundi Burundi flag
CAPITAL Bujumbura
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Burundi flag

Burundi

BI BDI

Republic of Burundi (布隆迪)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Bujumbura
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Bujumbura
👥 Dân Số 12,332,788
📐 Diện Tích 27,830 km²
🏙️ Mật Độ 443 /km²
🌐 Khu Vực Africa (Eastern Africa)
🗣️ Ngôn Ngữ French, Kirundi
💰 Tiền Tệ Burundian franc (Fr)
📞 Mã Vùng +257
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Không giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác