Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-EG | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
EGY Egypt
DESTINATION Egypt Egypt flag
CAPITAL Cairo
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Egypt flag

Egypt

EG EGY

Arab Republic of Egypt (埃及)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Cairo
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Cairo
👥 Dân Số 107,271,260
📐 Diện Tích 1,001,450 km²
🏙️ Mật Độ 107 /km²
🌐 Khu Vực Africa (Northern Africa)
🗣️ Ngôn Ngữ Arabic
💰 Tiền Tệ Egyptian pound (£)
📞 Mã Vùng +20
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác