Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-ET | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
ETH Ethiopia
DESTINATION Ethiopia Ethiopia flag
CAPITAL Addis Ababa
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Ethiopia flag

Ethiopia

ET ETH

Federal Democratic Republic of Ethiopia (埃塞俄比亚)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Addis Ababa
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Addis Ababa
👥 Dân Số 111,652,998
📐 Diện Tích 1,127,127 km²
🏙️ Mật Độ 99 /km²
🌐 Khu Vực Africa (Eastern Africa)
🗣️ Ngôn Ngữ Amharic
💰 Tiền Tệ Ethiopian birr (Br)
📞 Mã Vùng +251
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Không giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác