Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-GB | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
GBR United Kingdom
DESTINATION United Kingdom United Kingdom flag
CAPITAL London
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
United Kingdom flag

United Kingdom

GB GBR

United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland (英国)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô London
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô London
👥 Dân Số 68,265,209
📐 Diện Tích 244,820 km²
🏙️ Mật Độ 279 /km²
🌐 Khu Vực Europe (Northern Europe)
🗣️ Ngôn Ngữ English
💰 Tiền Tệ British pound (£)
📞 Mã Vùng +44
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác