Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-GI | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
GIB Gibraltar
DESTINATION Gibraltar Gibraltar flag
CAPITAL Gibraltar
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Gibraltar flag

Gibraltar

GI GIB

Gibraltar (直布罗陀)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Gibraltar
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Gibraltar
👥 Dân Số 38,000
📐 Diện Tích 6 km²
🏙️ Mật Độ 6,333 /km²
🌐 Khu Vực Europe (Southern Europe)
🗣️ Ngôn Ngữ English
💰 Tiền Tệ Gibraltar pound (£)
📞 Mã Vùng +350
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác