Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-IS | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
ISL Iceland
DESTINATION Iceland Iceland flag
CAPITAL Reykjavik
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Iceland flag

Iceland

IS ISL

Iceland (冰岛)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Reykjavik
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Reykjavik
👥 Dân Số 391,810
📐 Diện Tích 103,000 km²
🏙️ Mật Độ 4 /km²
🌐 Khu Vực Europe (Northern Europe)
🗣️ Ngôn Ngữ Icelandic
💰 Tiền Tệ Icelandic króna (kr)
📞 Mã Vùng +354
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác