Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-JP | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
JPN Japan
DESTINATION Japan Japan flag
CAPITAL Tokyo
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Japan flag

Japan

JP JPN

Japan (日本)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Tokyo
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Tokyo
👥 Dân Số 123,300,000
📐 Diện Tích 377,835 km²
🏙️ Mật Độ 326 /km²
🌐 Khu Vực Asia (Eastern Asia)
🗣️ Ngôn Ngữ Japanese
💰 Tiền Tệ Japanese yen (¥)
📞 Mã Vùng +81
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác