Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-KE | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
KEN Kenya
DESTINATION Kenya Kenya flag
CAPITAL Nairobi
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Kenya flag

Kenya

KE KEN

Republic of Kenya (肯尼亚)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Nairobi
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Nairobi
👥 Dân Số 53,330,978
📐 Diện Tích 582,650 km²
🏙️ Mật Độ 92 /km²
🌐 Khu Vực Africa (Eastern Africa)
🗣️ Ngôn Ngữ English, Swahili
💰 Tiền Tệ Kenyan shilling (Sh)
📞 Mã Vùng +254
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác