Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-RS | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
SRB Serbia
DESTINATION Serbia Serbia flag
CAPITAL Belgrade
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Serbia flag

Serbia

RS SRB

Republic of Serbia (塞尔维亚)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Belgrade
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Belgrade
👥 Dân Số 6,567,783
📐 Diện Tích 88,361 km²
🏙️ Mật Độ 74 /km²
🌐 Khu Vực Europe (Southern Europe)
🗣️ Ngôn Ngữ Serbian
💰 Tiền Tệ Serbian dinar (дин.)
📞 Mã Vùng +381
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Không giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác