Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-RU | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
RUS Russia
DESTINATION Russia Russia flag
CAPITAL Moscow
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Russia flag

Russia

RU RUS

Russian Federation (俄罗斯联邦)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Moscow
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Moscow
👥 Dân Số 146,028,325
📐 Diện Tích 17,100,000 km²
🏙️ Mật Độ 9 /km²
🌐 Khu Vực Europe (Eastern Europe)
🗣️ Ngôn Ngữ Russian
💰 Tiền Tệ Russian ruble (₽)
📞 Mã Vùng +73XX
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác