Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-SL | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
SLE Sierra Leone
DESTINATION Sierra Leone Sierra Leone flag
CAPITAL Freetown
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Sierra Leone flag

Sierra Leone

SL SLE

Republic of Sierra Leone (塞拉利昂)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Freetown
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Freetown
👥 Dân Số 9,077,691
📐 Diện Tích 71,740 km²
🏙️ Mật Độ 127 /km²
🌐 Khu Vực Africa (Western Africa)
🗣️ Ngôn Ngữ English
💰 Tiền Tệ Sierra Leonean leone (Le)
📞 Mã Vùng +232
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác