Ko-fi
Quay Lại Danh Mục
So Sánh Với Quốc Gia Khác Tiếp Tục Khám Phá
✈️
GEOLAB AIRLINES WORLD WANDERER BOARDING PASS
FLIGHT: GL-TZ | SEAT: 01A VIP
HOME Your Location
TZA Tanzania
DESTINATION Tanzania Tanzania flag
CAPITAL Dodoma
GATE A12
LOCAL TIME --:--:--
Tanzania flag

Tanzania

TZ TZA

United Republic of Tanzania (坦桑尼亚)

So Sánh Với Quốc Gia Khác
Thời Tiết Thủ Đô Dodoma
--°C Đang tải...
💨 Gió: -- km/h
💧 Độ ẩm: -- %
Giờ Địa Phương UTC
--:--:--
----/--/--
🏛️ Thủ Đô Dodoma
👥 Dân Số 68,153,004
📐 Diện Tích 945,087 km²
🏙️ Mật Độ 72 /km²
🌐 Khu Vực Africa (Eastern Africa)
🗣️ Ngôn Ngữ English, Swahili
💰 Tiền Tệ Tanzanian shilling (Sh)
📞 Mã Vùng +255
🚘 Lái Xe & Địa Hình Bên phải · Giáp biển
🌐 Tên Miền (TLD) N/A

Văn Hóa & Lịch Sử Wikipedia

Đang tải thông tin từ Wikipedia...

📸 Bộ Ảnh Cảnh Đẹp Wikimedia

Âm Nhạc Bản Địa

Bản Đồ Tương Tác